giả cầu

giả cầu

Một mặt giả cầu được vẽ minh họa trong sách giáo khoa hình học.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất gần giống như hình cầu, nhưng không phải hình cầu hoàn hảo: "giả cầu" dùng để mô tả một hình dạng hoặc cấu trúc không gian ba chiều tương tự hình cầu, nhưng bị biến dạng hoặc không các tính chất hình học chính xác của một mặt cầu lý tưởng. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong toán học vật .
    • dụ: Một ellipsoid (hình elip xoay) có thể được coi một dạng "giả cầu" bề mặt cong đều nhưng không phải mặt cầu.
dụ sử dụng
  • Trong toán học:

    • Trong hình học vi phân, mặt giả cầu một mặt cong độ cong Gauss âm hằng số. (Mặt giả cầu một mặt độ cong Gauss âm không đổi, dụ như mặt yên ngựa trải rộng.)
    • Mô hình giả cầu được sử dụng để minh họa hình học hyperbolic. (Mô hình này giúp hình dung không gian độ cong âm.)
  • Trong vật :

    • Hạt bụi hình dạng giả cầu do tác động của lực bề mặt không đều. (Hạt bụi hình dạng gần tròn nhưng không hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặt giả cầu": một khái niệm trong hình học vi phân chỉ một mặt cong độ cong Gauss âm hằng số, khác với mặt cầu thông thường độ cong dương.

    • Mặt giả cầu một dụ điển hình của không gian hyperbolic. ( một mặt tính chất hình học khác biệt so với mặt cầu.)
  • "Hình học giả cầu": lĩnh vực nghiên cứu các hình dạng không gian dựa trên độ cong âm.

    • Hình học giả cầu giúp giải thích cấu trúc vũ trụ trong thuyết tương đối rộng. ( liên quan đến không gian cong.)
Biến thể từ gần giống
  • Giả (tiền tố): có nghĩakhông thật, mô phỏng, gần giống nhưng không chính xác.

    • Giả thuyết: điều được cho đúng để giải thích, chưa được chứng minh.
  • Cầu (danh từ): hình cầu, mặt cầumột hình khối ba chiều hoàn hảo với mọi điểm trên bề mặt cách đều tâm.

    • Mặt cầu: bề mặt của hình cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Gần cầu: gần giống hình cầu nhưng không hoàn hảo.
  • Giống cầu: hình dạng tương tự hình cầu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "giả cầu" trong tiếng Việt hàng ngày. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành toán học vật .